Phép dịch "ospitare" thành Tiếng Việt

cho trú, cho trọ, cho ở là các bản dịch hàng đầu của "ospitare" thành Tiếng Việt.

ospitare verb ngữ pháp

Ammettere come residente; fornire ospitalità per. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cho trú

  • cho trọ

  • cho ở

  • tiếp đón

    Voglio che tutta Ako condivida l'onore di ospitare il nostro grande Comandante.

    Ta muốn cả Ako này cùng chia sẻ vinh dự được tiếp đón Mạc chúa của chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ospitare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ospitare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch