Phép dịch "orchestra" thành Tiếng Việt

ban nhạc, dàn nhạc, Dàn nhạc giao hưởng là các bản dịch hàng đầu của "orchestra" thành Tiếng Việt.

orchestra noun verb feminine ngữ pháp

Folto gruppo di musicisti che suonano insieme diversi strumenti musicali.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ban nhạc

    noun

    Durante l’ultimo anno delle superiori suonai con diverse orchestre da una parte all’altra della città.

    Năm cuối bậc trung học, tôi chơi cho một số ban nhạc khắp thành phố.

  • dàn nhạc

    noun

    Posso smettere di andare all' orchestra giovanile, allora?

    Vậy con nghỉ chơi ở dàn nhạc thiếu niên được không ạ?

  • Dàn nhạc giao hưởng

  • dàn nhạc giao hưởng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orchestra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "orchestra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch