Phép dịch "ondata" thành Tiếng Việt
sự dâng lên, đợt là các bản dịch hàng đầu của "ondata" thành Tiếng Việt.
ondata
noun
feminine
ngữ pháp
Diffusione ed affermazione di una tendenza, di un gusto e sim.
-
sự dâng lên
-
đợt
nounNoi siamo la seconda ondata di soldati irlandesi ad andare in Congo.
Chúng ta là đợt lính Ireland thứ hai được cử tới Congo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ondata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm