Phép dịch "notturno" thành Tiếng Việt

khúc nhạc đêm, về đêm, đêm là các bản dịch hàng đầu của "notturno" thành Tiếng Việt.

notturno adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khúc nhạc đêm

  • về đêm

    Uno dei piu'voraci predatori notturni e'anche uno dei piu'difficili da avvistare.

    Một trong những thú săn mồi phàm ăn về đêm cũng là kẻ khó thấy nhất.

  • đêm

    noun

    Visione notturna e tempi di reazione migliorati per le vostre unità.

    Nhìn tốt hơn trong đêm. Hoàn thiện năng lực truy đuổi.

  • Nocturne

    composizione musicale ispirata alla notte

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " notturno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "notturno"

Các cụm từ tương tự như "notturno" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "notturno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch