Phép dịch "nonna" thành Tiếng Việt

bà, bà ngoại, bà nội là các bản dịch hàng đầu của "nonna" thành Tiếng Việt.

nonna noun feminine ngữ pháp

La madre di uno dei genitori di qualcuno.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • noun

    Anche mia nonna sa mandare un SMS.

    Ngay cả của tôi còn có thể gởi tin nhắn nữa là.

  • bà ngoại

    noun

    Poi io sono stata battezzata per mia nonna e per le mie zie.

    Rồi tôi chịu báp têm thay cho bà ngoại và các dì của tôi.

  • bà nội

    noun

    Quindi tu eri un amico di sua nonna?

    Vậy, anh là bạn của bà nội cô ấy hả?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nonna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nonna"

Các cụm từ tương tự như "nonna" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nonna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch