Phép dịch "nitido" thành Tiếng Việt

rõ, sạch sẽ, trong sáng là các bản dịch hàng đầu của "nitido" thành Tiếng Việt.

nitido adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • adjective

    La nostra prospettiva cambia; la nostra visione diviene più nitida.

    Cách nhìn của chúng ta thay đổi; tầm nhìn của chúng ta trở nên ràng hơn.

  • sạch sẽ

    adjective
  • trong sáng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nitido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nitido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch