Phép dịch "mutuare" thành Tiếng Việt

mượn, vay, vay mượn là các bản dịch hàng đầu của "mutuare" thành Tiếng Việt.

mutuare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mượn

    verb

    Contando su futuri aumenti di stipendio, si impegnarono a pagare un mutuo.

    Tin chắc được tăng lương trong tương lai, họ mượn nợ trả tiền nhà cao.

  • vay

    verb

    Il suo padrone ha compilato la domanda di mutuo col nome del suo cane?

    Chủ nhà của anh điền tên chó vào đơn xin vay thế chấp hả?

  • vay mượn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mutuare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mutuare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khoản vay · lẫn nhau · món cho mượn · sự vay nợ · tiền cho vay
  • Vay tín chấp
Thêm

Bản dịch "mutuare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch