Phép dịch "muratore" thành Tiếng Việt

thợ hồ, thợ nề, Thợ hồ là các bản dịch hàng đầu của "muratore" thành Tiếng Việt.

muratore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thợ hồ

  • thợ nề

    Fratelli muratori di altre congregazioni vennero a dare una mano.

    Những anh làm thợ nề thuộc hội thánh khác đã đến giúp.

  • Thợ hồ

    persona specializzata nella costruzione di opere in muratura

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " muratore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "muratore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "muratore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch