Phép dịch "murale" thành Tiếng Việt
bức tranh tường, tường, Tranh tường là các bản dịch hàng đầu của "murale" thành Tiếng Việt.
murale
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
bức tranh tường
Sono un grande estimatore, e vorrei commissionargli un murale.
Thực ra là tôi muốn vẽ một bức tranh tường.
-
tường
nounSono un grande estimatore, e vorrei commissionargli un murale.
Thực ra là tôi muốn vẽ một bức tranh tường.
-
Tranh tường
Sono un grande estimatore, e vorrei commissionargli un murale.
Thực ra là tôi muốn vẽ một bức tranh tường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " murale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "murale"
Thêm ví dụ
Thêm