Phép dịch "multa" thành Tiếng Việt

tiền phạt là bản dịch của "multa" thành Tiếng Việt.

multa noun verb feminine ngữ pháp

Punizione pecuniaria o pena imposta da un tribunale alla persona dichiarata colpevole di un crimine o un misfatto.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tiền phạt

    Solo perche'pago una stupida multa non vuol dire che la mia vita non sia rovinata.

    Có trả khoản tiền phạt ngu ngốc đó đời anh cũng vẫn bết như con rết thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " multa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "multa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "multa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch