Phép dịch "mulo" thành Tiếng Việt
con la, La, la là các bản dịch hàng đầu của "mulo" thành Tiếng Việt.
mulo
noun
masculine
ngữ pháp
Figlio di un asino e di una cavalla.
-
con la
nounCaterina dice che sono neutri, un po'come i muli.
Catherine nói các thiên thần là vô tính, ông biết đó, gần như mấy con la vậy.
-
La
properIbrido sterile derivante dall'incrocio tra un asino ed una cavalla
Caterina dice che sono neutri, un po'come i muli.
Catherine nói các thiên thần là vô tính, ông biết đó, gần như mấy con la vậy.
-
la
nounCaterina dice che sono neutri, un po'come i muli.
Catherine nói các thiên thần là vô tính, ông biết đó, gần như mấy con la vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mulo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mulo"
Thêm ví dụ
Thêm