Phép dịch "monumentale" thành Tiếng Việt
vĩ đại, đồ sộ là các bản dịch hàng đầu của "monumentale" thành Tiếng Việt.
monumentale
adjective
masculine
ngữ pháp
-
vĩ đại
adjectiveVoglio aiutare Micah a realizzare qualcosa di monumentale nella sua vita.
Tôi muốn giúp Micah phát minh vài thứ vĩ đại trong cuộc đời của nó.
-
đồ sộ
L'Hirshhorn è assiso tra le istituzioni monumentali del Mall.
Hirshhorn nằm giữa những tổ chức đồ sộ của khu thương mại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monumentale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "monumentale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tượng đài
Thêm ví dụ
Thêm