Phép dịch "monito" thành Tiếng Việt

lời cảnh cáo là bản dịch của "monito" thành Tiếng Việt.

monito noun masculine ngữ pháp

Mettere in guardia da pericoli ed errori in maniera autorevole.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lời cảnh cáo

    Braccia e gambe furono mandate ai quattro angoli del regno come monito.

    Tứ chi được gởi đến bốn phương trời nước Anh. Như một lời cảnh cáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "monito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch