Phép dịch "monocromatico" thành Tiếng Việt
một màu là bản dịch của "monocromatico" thành Tiếng Việt.
monocromatico
adjective
masculine
ngữ pháp
Avente un solo colore.
-
một màu
Non ti servono vestiti non monocromatici?
Anh không muốn bộ đồ một màu nào hả?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monocromatico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm