Phép dịch "monello" thành Tiếng Việt
bụi đời là bản dịch của "monello" thành Tiếng Việt.
monello
noun
masculine
ngữ pháp
-
bụi đời
Temo che il nostro monello mi abbia già invitato.
Tôi sợ là thằng nhóc bụi đời đã mời tôi rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monello " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm