Phép dịch "monetario" thành Tiếng Việt
tiền tệ là bản dịch của "monetario" thành Tiếng Việt.
monetario
adjective
masculine
ngữ pháp
Relativo alla moneta intesa come valuta corrente usata in un determinato paese.
-
tiền tệ
nounI mercati monetari di tutto il mondo si prosciugheranno entro la settimana.
Thị trường tiền tệ sẽ im tiếng trên toàn thế giới vào cuối tuần.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monetario " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "monetario" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chế độ tiền tệ
-
cung ứng tiền tệ
-
Chính sách lưu thông tiền tệ
-
Dự trữ vàng
-
Monetaria icterina
-
Số nhân tiền tệ
-
Số nhân tiền tệ
-
Tiền cơ sở
Thêm ví dụ
Thêm