Phép dịch "monaca" thành Tiếng Việt
Nữ tu, bà xơ, nữ tu sĩ là các bản dịch hàng đầu của "monaca" thành Tiếng Việt.
monaca
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
Nữ tu
occupazione religiosa
Spesso pensavo di farmi monaca.
Tôi thường nghĩ đến chuyện trở thành một nữ tu.
-
bà xơ
-
nữ tu sĩ
-
xơ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monaca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "monaca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nữ tu sĩ
-
Monaco
-
Thảm sát München
-
Munich · Muy Ních · München
-
Tu sĩ · thầy tu · thầy tăng · tu sĩ
-
Monaco · Muy Ních · München
-
FC Bayern München
-
Tỉ-khâu
Thêm ví dụ
Thêm