Phép dịch "monaca" thành Tiếng Việt

Nữ tu, bà xơ, nữ tu sĩ là các bản dịch hàng đầu của "monaca" thành Tiếng Việt.

monaca noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Nữ tu

    occupazione religiosa

    Spesso pensavo di farmi monaca.

    Tôi thường nghĩ đến chuyện trở thành một nữ tu.

  • bà xơ

  • nữ tu sĩ

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monaca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "monaca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "monaca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch