Phép dịch "Monaco" thành Tiếng Việt

Monaco, München, Muy Ních là các bản dịch hàng đầu của "Monaco" thành Tiếng Việt.

Monaco proper masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Monaco

    I casi che seguo riguardano figli che non sanno se vivranno ad Aspen o a Monaco.

    Những trường hợp tôi từng nhận là những đứa trẻ sống ở Aspen hoặc Monaco.

  • München

    proper
  • Muy Ních

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Monaco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

monaco noun verb masculine ngữ pháp

In architettura, elemento verticale appartenente alla capriata. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thầy tu

    noun

    Un cavaliere dev'essere un cavaliere, un monaco, un monaco.

    Hiệp sĩ là hiệp sĩ, thầy tuthầy tu.

  • thầy tăng

  • tu sĩ

    Un centinaio di bottiglie fatte a mano dai monaci di campagna in Italia.

    Một trăm bình được làm bởi các tu sĩ ở vùng quê nước Ý mỗi lần một năm.

  • Tu sĩ

    occupazione religiosa

    I monaci non ci sono piu', il monastero e'bruciato.

    Tu sĩ đã rời đi, nhà thờ thì bị đốt cháy

Hình ảnh có "Monaco"

Các cụm từ tương tự như "Monaco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Monaco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch