Phép dịch "molesto" thành Tiếng Việt
khó chịu, quấy rầy, rầy rà là các bản dịch hàng đầu của "molesto" thành Tiếng Việt.
molesto
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
khó chịu
adjectiveLì c'era anche un americano molto borioso e molesto, un uomo d'affari.
Hôm đó đã có một gã thương nhân nói nhiều và khó chịu đến chơi...
-
quấy rầy
verbAssalgono significa circondare o stringersi addosso, disturbare o molestare.
Quấy nhiễu có nghĩa là bao vây hoặc thúc ép mọi phía, gây phiền hà, hay quấy rầy.
-
rầy rà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " molesto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "molesto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm phiền · quấy rầy
Thêm ví dụ
Thêm