Phép dịch "modo" thành Tiếng Việt

cách, cách cư xử, lối là các bản dịch hàng đầu của "modo" thành Tiếng Việt.

modo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cách

    noun

    A Singapore, un modo per punire i criminali è frustarli.

    Tại Singapre, có môt cách để trừng phạt tội phạm là đánh đòn.

  • cách cư xử

    In seguito ho chiesto scusa per i miei modi indelicati.

    Sau này, tôi đã phải xin lỗi vì cách cư xử thiếu tế nhị của mình.

  • lối

    noun

    E questa piscina era l'unico modo che aveva per fare esercizio.

    Và bể bơi này thật ra là một lối để ông ấy tới chỗ tập luyện.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nếp
    • thói
    • thể
    • thức
    • điệu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " modo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "modo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "modo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch