Phép dịch "modo" thành Tiếng Việt
cách, cách cư xử, lối là các bản dịch hàng đầu của "modo" thành Tiếng Việt.
modo
noun
masculine
ngữ pháp
-
cách
nounA Singapore, un modo per punire i criminali è frustarli.
Tại Singapre, có môt cách để trừng phạt tội phạm là đánh đòn.
-
cách cư xử
In seguito ho chiesto scusa per i miei modi indelicati.
Sau này, tôi đã phải xin lỗi vì cách cư xử thiếu tế nhị của mình.
-
lối
nounE questa piscina era l'unico modo che aveva per fare esercizio.
Và bể bơi này thật ra là một lối để ông ấy tới chỗ tập luyện.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nếp
- thói
- thể
- thức
- điệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " modo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "modo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phương thức tạo âm
-
đại thể
-
Phương thức sản xuất
-
cách nói
-
Lạy Chúa Giêsu, xin ban cho con sức mạnh và khôn ngoan để vượt qua hoang mạc khủng khiếp này, để trái tim con kiên nhẫn chịu đựng nỗi khao khát Chúa, lạy Thiên Chúa của con!
Thêm ví dụ
Thêm