Phép dịch "modulo" thành Tiếng Việt
biểu mẫu, kiểm soát biểu mẫu, đơn là các bản dịch hàng đầu của "modulo" thành Tiếng Việt.
modulo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Un documento o un modello vuoto compilabile dall'utente. [..]
-
biểu mẫu
scritto per inviare il modulo milioni e milioni di volte.
được viết để điền biểu mẫu hàng triệu triệu lần.
-
kiểm soát biểu mẫu
-
đơn
nounI pazienti con il modulo blu devono uscire immediatamente nel parcheggio.
Bệnh nhân với đơn màu xanh phải lập tức đi ra ngay khỏi bệnh viện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " modulo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "modulo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mô đun lớp
-
Modul ngang
-
Tấm năng lượng mặt trời
-
biểu mẫu dữ liệu
-
vùng đệm biểu mẫu
-
miền biểu mẫu
-
khuôn nền biểu mẫu
-
biểu mẫu con
Thêm ví dụ
Thêm