Phép dịch "miraggio" thành Tiếng Việt

ảo ảnh là bản dịch của "miraggio" thành Tiếng Việt.

miraggio noun masculine ngữ pháp

Fenomeno ottico in cui la luce viene rifratta attraverso uno strato di aria calda vicino al terreno, facendo sì che oggetti lontani sembrino relativamente vicini.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ảo ảnh

    noun

    E si', non era un miraggio prima, sulla pista.

    đó không phải là một ảo ảnh người mà các bạn đã thấy trên sàn nhảy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " miraggio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "miraggio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch