Phép dịch "mirabile" thành Tiếng Việt
tuyệt diệu, tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ là các bản dịch hàng đầu của "mirabile" thành Tiếng Việt.
mirabile
adjective
masculine
ngữ pháp
-
tuyệt diệu
adjectiveComunque simili episodi ci danno una mirabile anticipazione di avvenimenti futuri.
Dù vậy, những tường thuật như thế trong Kinh Thánh cho chúng ta thấy trước triển vọng tuyệt diệu trong tương lai.
-
tuyệt vời
adjective20 Gesù ci ha dato un mirabile esempio nel mostrare amore.
20 Chúa Giê-su nêu gương tuyệt vời trong việc thể hiện tình yêu thương với người khác.
-
đáng ngưỡng mộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mirabile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm