Phép dịch "minore" thành Tiếng Việt

thứ, thứ yếu, út là các bản dịch hàng đầu của "minore" thành Tiếng Việt.

minore noun adjective masculine ngữ pháp

Persona che è troppo giovane per essere considerata giuridicamente competente secondo le leggi di una giurisdizione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thứ

    adjective

    Il mio compagno di stanza dice che sono piccole gocce di paradiso.

    Bạn cùng phòng của tôi nói thứ họ nếm như được rơi từ thiên đường xuống vậy.

  • thứ yếu

  • út

    adjective

    I suoi due figli più piccoli erano miei amici di gioventù.

    Hai người con trai út của ông là bạn thời thơ ấu của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bé hơn
    • kém hơn
    • nhỏ hơn
    • ít hơn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " minore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "minore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "minore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch