Phép dịch "minacciare" thành Tiếng Việt
doạ, đe doạ là các bản dịch hàng đầu của "minacciare" thành Tiếng Việt.
minacciare
verb
ngữ pháp
Mettere in pericolo.
-
doạ
La piu'grande minaccia che la Terra dovra'affrontare sta per arrivare.
Mối đe doạ lớn nhất mà trái phải đối mặt đang tới.
-
đe doạ
La piu'grande minaccia che la Terra dovra'affrontare sta per arrivare.
Mối đe doạ lớn nhất mà trái phải đối mặt đang tới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " minacciare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "minacciare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bóng ma đe dọa
-
Loài sắp bị đe dọa
-
Sự hăm dọa · lời đe doạ · sự đe doạ
-
Sự hăm dọa · lời đe doạ · sự đe doạ
Thêm ví dụ
Thêm