Phép dịch "minare" thành Tiếng Việt

gài mìn, làm hao mòn, làm hại là các bản dịch hàng đầu của "minare" thành Tiếng Việt.

minare verb ngữ pháp

Per distruggere proprietà o ostacolare operazioni normali.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gài mìn

    mine vere in veri campi minati.

    cách tìm kiếm những quả mìn thật trong khu vực có gài mìn.

  • làm hao mòn

  • làm hại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " minare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "minare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "minare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch