Phép dịch "migratore" thành Tiếng Việt
di cư, di trú, người di trú là các bản dịch hàng đầu của "migratore" thành Tiếng Việt.
migratore
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
di cư
Il numero di uccelli canterini, di uccelli migratori,
Số lượng loài chim biết hót, các loài chim di cư,
-
di trú
Sembra che questo grido serva a tenere compatto lo stormo durante i lunghi voli migratori.
Hình như tiếng kêu giúp cả bầy bay với nhau trong suốt cuộc hành trình di trú dài.
-
người di trú
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " migratore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm