Phép dịch "meticcio" thành Tiếng Việt
người lai là bản dịch của "meticcio" thành Tiếng Việt.
meticcio
noun
masculine
ngữ pháp
-
người lai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meticcio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "meticcio"
Thêm ví dụ
Thêm