Phép dịch "metodo" thành Tiếng Việt
cách thức, phương pháp, Phương thức lập trình là các bản dịch hàng đầu của "metodo" thành Tiếng Việt.
metodo
noun
masculine
ngữ pháp
Modo di procedere o di fare qualcosa, specialmente in maniera sistematica.
-
cách thức
nounNessun metodo che vada bene per il nostro programma, però, non è così?
Không phải các phương pháp phù hợp với cách thức của chúng ta, phải không?
-
phương pháp
nounNessun metodo che vada bene per il nostro programma, però, non è così?
Không phải các phương pháp phù hợp với cách thức của chúng ta, phải không?
-
Phương thức lập trình
-
phương thức
nounLa maggior parte dei suoi metodi sono giusti.
Hầu hết các phương thức của ông ấy đều đúng đắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " metodo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "metodo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phương pháp khoa học
-
Định tuổi bằng đồng vị cacbon
-
Phương pháp Đường găng
-
Hợp lí cực đại
-
phương pháp xác thực
-
Phương thức Chọn Tên phù hợp
-
Bình phương tối thiểu
-
định tưởi bằng đồng vị chì
Thêm ví dụ
Thêm