Phép dịch "metano" thành Tiếng Việt
mêtan, metan, Mêtan là các bản dịch hàng đầu của "metano" thành Tiếng Việt.
metano
noun
masculine
ngữ pháp
-
mêtan
Una quantità enorme, che corrisponde al peso del metano.
Đó là một lượng khí thải khổng lồ, bằng tổng trọng lượng của mêtan.
-
metan
Come potete vedere ci sono tre distinte aree di metano.
Và các bạn có thể thấy có ba vùng riêng biệt của metan.
-
Mêtan
composto chimico
Una quantità enorme, che corrisponde al peso del metano.
Đó là một lượng khí thải khổng lồ, bằng tổng trọng lượng của mêtan.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " metano " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "metano"
Các cụm từ tương tự như "metano" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mêtan hyđrat
Thêm ví dụ
Thêm