Phép dịch "meschino" thành Tiếng Việt
hẹp hòi, nhỏ nhen, ti tiện là các bản dịch hàng đầu của "meschino" thành Tiếng Việt.
meschino
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
hẹp hòi
-
nhỏ nhen
La tolleranza può aiutarci a evitare di covare risentimenti meschini.
Tính nhẫn nhịn như thế giúp chúng ta tránh nuôi lòng hờn giận nhỏ nhen.
-
ti tiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meschino " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm