Phép dịch "mese" thành Tiếng Việt
tháng là bản dịch của "mese" thành Tiếng Việt.
mese
noun
masculine
ngữ pháp
Un periodo in cui un anno è diviso, storicamente basato sulle fasi lunari. Nel calendario gregoriano ci sono dodici mesi.
-
tháng
nounsuddivisione dell'anno [..]
Soggiornerò in questo albergo da un mese domenica prossima.
Tôi sẽ ở lại khách sạn này trong một tháng kể từ ngày thứ hai tới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mese " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mese" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tuần trăng
-
tháng
Thêm ví dụ
Thêm