Phép dịch "marziale" thành Tiếng Việt
quân sự là bản dịch của "marziale" thành Tiếng Việt.
marziale
adjective
masculine
ngữ pháp
-
quân sự
adjective nounTuttavia, come sa, io non il potere di revocare le decisioni di una corte marziale.
Dù sao, anh cũng biết tôi không có quyền đảo ngược bản án của tòa án quân sự.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marziale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Marziale
proper
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Marziale" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Marziale trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "marziale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiết quân luật
-
giới nghiêm · thiết quân luật · 戒嚴
-
Mixed Martial Arts
-
môn võ · môn võ thuật · võ thuật · vũ thuật · 武術
-
Võ thuật · võ thuật
Thêm ví dụ
Thêm