Phép dịch "marito" thành Tiếng Việt
chồng, người chồng, Chồng là các bản dịch hàng đầu của "marito" thành Tiếng Việt.
marito
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Partner maschile in un matrimonio.
-
chồng
nounPartner maschile in un matrimonio.
Ha spazzolato il cappello di suo marito.
Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình.
-
người chồng
Malcolm Merlyn ha ucciso il suo primo marito, rapito il secondo.
Malcolm Merlyn đã giết người chồng đầu tiên của bà ấy và bắt cóc người chồng thứ hai.
-
Chồng
uomo unito in rapporto coniugale
Ha spazzolato il cappello di suo marito.
Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "marito" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gả · lấy chồng cho · lấy vợ cho
Thêm ví dụ
Thêm