Phép dịch "maresciallo" thành Tiếng Việt

Nguyên soái, Nguyên soái là các bản dịch hàng đầu của "maresciallo" thành Tiếng Việt.

maresciallo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Nguyên soái

    grado militare

    Il maresciallo che sta lì, il conte Rostov, non ha provveduto nemmeno la metà degli uomini che gli erano stati chiesti.

    Công tước Rostov, một vị nguyên soái chưa thành công trong việc tạo ra một nửa đội ngũ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maresciallo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Maresciallo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Nguyên soái

    Il maresciallo che sta lì, il conte Rostov, non ha provveduto nemmeno la metà degli uomini che gli erano stati chiesti.

    Công tước Rostov, một vị nguyên soái chưa thành công trong việc tạo ra một nửa đội ngũ.

Hình ảnh có "maresciallo"

Các cụm từ tương tự như "maresciallo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maresciallo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch