Phép dịch "marea" thành Tiếng Việt
con nước, nước triều, thuỷ triều là các bản dịch hàng đầu của "marea" thành Tiếng Việt.
marea
noun
feminine
ngữ pháp
-
con nước
Insomma, domani questa fottuta marea si abbassa o no?
Ngày mai con nước chết tiệt này có rút hay là không?
-
nước triều
La gente rimane stordita durante l'alta marea.
Ở đây người ta bị chóng mặt khi nước triều cao.
-
thuỷ triều
Salite a bordo, prima che la marea sia al culmine.
Lên tàu đi, các quý ông, trước khi thuỷ triều lên.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thủy triều
- đám đông
- đông
- Thủy triều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "marea" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thuỷ triều
-
nước triều lên
-
Bãi bùn
-
nước triều xuống
-
Thủy triều thiên hà
Thêm ví dụ
Thêm