Phép dịch "malmenare" thành Tiếng Việt

hành hạ, ngược đãi là các bản dịch hàng đầu của "malmenare" thành Tiếng Việt.

malmenare verb ngữ pháp

Dare una lezione a; assoggettare a punizione o ad aggressione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hành hạ

    verb

    Ma sono io a esser stato malmenato.

    Tôi mới chính là người bị hành hạ.

  • ngược đãi

    verb

    Sindrome della donna malmenata.

    Hội chứng ngược đãi phụ nữ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malmenare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "malmenare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch