Phép dịch "malmenare" thành Tiếng Việt
hành hạ, ngược đãi là các bản dịch hàng đầu của "malmenare" thành Tiếng Việt.
malmenare
verb
ngữ pháp
Dare una lezione a; assoggettare a punizione o ad aggressione.
-
hành hạ
verbMa sono io a esser stato malmenato.
Tôi mới chính là người bị hành hạ.
-
ngược đãi
verbSindrome della donna malmenata.
Hội chứng ngược đãi phụ nữ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " malmenare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm