Phép dịch "maggiore" thành Tiếng Việt
thiếu tá, Thiếu tá là các bản dịch hàng đầu của "maggiore" thành Tiếng Việt.
maggiore
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
thiếu tá
nounNon ho neanche detto al maggiore la novità.
Em còn chưa báo tin vui với ông thiếu tá nữa.
-
Thiếu tá
grado militare utilizzato in molte forze armate
Ora, chi di voi vorrebbe sgozzare il maggiore con questo?
Ai trong các anh muốn đâm cái này vô người Thiếu tá?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maggiore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Maggiore
noun
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Maggiore" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Maggiore trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "maggiore" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cốc biển đen
-
Lựa chọn Tốt nhất
-
Chim mỏ nhát
-
Chim lặn mào lớn
-
Luật số lớn
-
Grand Slam quần vợt
-
Diệc xanh lớn
-
Phức hợp phù hợp tổ chức chính
Thêm ví dụ
Thêm