Phép dịch "Maggio" thành Tiếng Việt
Tháng năm, tháng năm, có thể là các bản dịch hàng đầu của "Maggio" thành Tiếng Việt.
Maggio
-
Tháng năm
Lo scorso maggio ho ricevuto con sorpresa una telefonata da Diego.
Tháng Năm vừa qua, tôi ngạc nhiên nhận được một cú điện thoại từ Diego.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Maggio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
maggio
adjective
noun
adverb
masculine
ngữ pháp
Il quinto mese del calendario gregoriano, con 31 giorni.
-
tháng năm
properIl quinto mese del calendario gregoriano, con 31 giorni.
Vi portano il bestiame a maggio e lo riportano giù a settembre.
Người ta lùa bò lên ăn cỏ vào tháng Năm và tới tháng Chín thì lùa xuống.
-
có thể
adverb -
月五
-
tháng năm 月五
Thêm ví dụ
Thêm