Phép dịch "maculato" thành Tiếng Việt
lốm đốm là bản dịch của "maculato" thành Tiếng Việt.
maculato
adjective
masculine
ngữ pháp
Marcato con macchie di colore differente.
-
lốm đốm
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maculato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "maculato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thoái hóa điểm vàng
-
Rana maculata
-
Khướu đất vằn chấm
Thêm ví dụ
Thêm