Phép dịch "macroscopico" thành Tiếng Việt
vĩ mô là bản dịch của "macroscopico" thành Tiếng Việt.
macroscopico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
vĩ mô
È incredibile! Riuscite a immaginare un oggetto così nel mondo macroscopico?
Thật là điên rồ! Bạn có thể tượng tượng một vật như thế trong thế giới vĩ mô?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macroscopico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm