Phép dịch "macchinario" thành Tiếng Việt

máy móc, thiết bị là các bản dịch hàng đầu của "macchinario" thành Tiếng Việt.

macchinario noun masculine ngữ pháp

Insieme di componenti meccaniche o elettriche o di macchine usate in combinazione per svolgere un determinato lavoro.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • máy móc

    Ho sentito dire che una volta esistevano molti macchinari.

    Tôi nghe nói đã từng có rất nhiều máy móc.

  • thiết bị

    Eliminate tutto quello che connette i macchinari di supporto vitale a una rete.

    Bất cứ thứ gì kết nối với các thiết bị duy trì sự sống, cắt hết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " macchinario " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "macchinario" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch