Phép dịch "macao" thành Tiếng Việt
cây cọ, Ma Cao là các bản dịch hàng đầu của "macao" thành Tiếng Việt.
macao
noun
masculine
ngữ pháp
-
cây cọ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macao " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Macao
-
Ma Cao
properTi ho vista... mentre te la consegnavano a Macao.
Tôi đã nhìn thấy chị trong lúc Ma Cao nhận bưu kiện.
Các cụm từ tương tự như "macao" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ara macao
Thêm ví dụ
Thêm