Phép dịch "longitudine" thành Tiếng Việt

kinh độ, Kinh độ là các bản dịch hàng đầu của "longitudine" thành Tiếng Việt.

longitudine noun feminine ngữ pháp

Distanza angolare ad est o ad ovest del meridiano di riferimento calcolata in gradi.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kinh độ

    I numeri indicano latitudine e longitudine.

    Những con số cho ta vĩ độkinh độ.

  • Kinh độ

    coordinata geografica che indica la distanza angolare in senso Est o Ovest

    I numeri indicano latitudine e longitudine.

    Những con số cho ta vĩ độkinh độ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " longitudine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "longitudine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "longitudine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch