Phép dịch "longitudinale" thành Tiếng Việt
dọc, theo chiều dọc là các bản dịch hàng đầu của "longitudinale" thành Tiếng Việt.
longitudinale
adjective
masculine
ngữ pháp
Che si estende in lunghezza.
-
dọc
che era di usare questi dati longitudinali e naturali
đó là để dùng dữ liệu tự nhiên theo chiều dọc này
-
theo chiều dọc
che era di usare questi dati longitudinali e naturali
đó là để dùng dữ liệu tự nhiên theo chiều dọc này
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " longitudinale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "longitudinale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sóng dọc
Thêm ví dụ
Thêm