Phép dịch "logica" thành Tiếng Việt
luận lý học, luận lý, 論理 là các bản dịch hàng đầu của "logica" thành Tiếng Việt.
logica
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
Studio dei principi e dei criteri di inferenza e di dimostrazione valida.
-
luận lý học
studio del ragionamento e dell'argomentazione
Attraverso la logica e lo studio, la conoscenza cresce e la comprensione aumenta.
Qua luận lý học và kiến thức, sự hiểu biết được gia tăng.
-
luận lý
nounAttraverso la logica e lo studio, la conoscenza cresce e la comprensione aumenta.
Qua luận lý học và kiến thức, sự hiểu biết được gia tăng.
-
論理
noun -
logic
Mi vuole ricordare che è la logica a dettare le sue azioni?
Anh sẽ nhắc tôi là anh sẽ chỉ hành động theo logic chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " logica " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "logica" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mệnh đề toán học
-
hợp lý · hợp với lôgic · luận lý học · theo lôgic
-
Logic toán · luận lý · 論理
-
Logic mô tả
-
Logic mờ · logic mờ
-
Cổng logic
-
lập trình logic
Thêm ví dụ
Thêm