Phép dịch "loggia" thành Tiếng Việt
hành lang ngoài là bản dịch của "loggia" thành Tiếng Việt.
loggia
noun
feminine
ngữ pháp
Area privata di un teatro o di una tribuna, dove un piccolo gruppo di persone può guardare lo spettacolo.
-
hành lang ngoài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " loggia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm