Phép dịch "livido" thành Tiếng Việt

tím bầm, vết bầm tím, xám xịt là các bản dịch hàng đầu của "livido" thành Tiếng Việt.

livido adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tím bầm

  • vết bầm tím

    Ci e'voluto molto tempo perche'i lividi andassero via.

    Mất một thời gian dài để vết bầm tím biến mất.

  • xám xịt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lằn
    • lằn roi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " livido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "livido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch