Phép dịch "livermorio" thành Tiếng Việt

livermori là bản dịch của "livermorio" thành Tiếng Việt.

livermorio noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • livermori

    noun

    elemento chimico con numero atomico 116

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " livermorio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "livermorio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch