Phép dịch "linfonodo" thành Tiếng Việt

hạch bạch huyết, Hạch bạch huyết, hạch lympho là các bản dịch hàng đầu của "linfonodo" thành Tiếng Việt.

linfonodo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hạch bạch huyết

    E questo funziona anche per i linfonodi metastatici.

    Và điều này cũng hiệu quả với các hạch bạch huyết di căn.

  • Hạch bạch huyết

    organo del sistema linfatico

    E questo funziona anche per i linfonodi metastatici.

    Và điều này cũng hiệu quả với các hạch bạch huyết di căn.

  • hạch lympho

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " linfonodo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "linfonodo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch